Faroe Islands Premier League23:15 ngày 31/05/2025

Toftir B68
4 - 1

TB/FCS/Royn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốTB/FCS/Royn
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
5Chỉ số 2595
0Chỉ số 34
10Chỉ số 214
72Chỉ số 2449
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
1525225211291030166
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.jakupvilhelmsen#17
n.jakupvilhelmsen#14

n.jakupvilhelmsen#23

n.jakupvilhelmsen#12

n.jakupvilhelmsen#9
TB/FCS/Royn
711427105131122423
Đội hình xuất phát

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Armah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tummasarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.tummasarson#30
m.tummasarson#19
m.tummasarson#15
m.tummasarson#20
m.tummasarson#16
m.tummasarson#25
m.tummasarson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
Toftir B68
Toftir B686 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
B71 Sandur3 - 6
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B684 - 0
IF FuglafjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur5 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#14#21#30#40#58#60#70
TB/FCS/Royn
#11#21#30#44#53#60#70