Faroe Islands Premier League21:30 ngày 10/05/2025

TB/FCS/Royn
1 - 1

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
TB/FCS/RoynChỉ sốToftir B68
1Chỉ số 32
92Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
40Chỉ số 2560
10Chỉ số 2215
52Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
TB/FCS/Royn
91141051520472716
Đội hình xuất phát
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ellendersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eydthor joensen#11
eydthor joensen#23
eydthor joensen#19
eydthor joensen#12
eydthor joensen#13
eydthor joensen#30
eydthor joensen#22
Toftir B68
525221129710116630
Đội hình xuất phát

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Marjus non#52
Marjus non#17
Marjus non#14

Marjus non#9
Marjus non#18

Marjus non#12

Marjus non#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
Toftir B68
Toftir B686 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
B71 Sandur3 - 6
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B684 - 0
IF Fuglafjordur
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TB/FCS/Royn
#11#20#30#41#57#60#70
Toftir B68
#11#20#30#42#58#60#70