Faroe Islands Premier League00:00 ngày 27/04/2025

HB Torshavn
3 - 2

TB/FCS/Royn
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốTB/FCS/Royn
69Chỉ số 2531
15Chỉ số 223
134Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
10Chỉ số 212
9Chỉ số 22
199Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
112328418510825722
Đội hình xuất phát

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kramens#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.M.Jonsson#9

A.M.Jonsson#13
A.M.Jonsson#19
A.M.Jonsson#14
A.M.Jonsson#20

A.M.Jonsson#15

A.M.Jonsson#3
TB/FCS/Royn
41719111551014279
Đội hình xuất phát

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Thomsen#30
J.Thomsen#22
J.Thomsen#23
J.Thomsen#16
J.Thomsen#12
J.Thomsen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TB/FCS/Royn1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 0
HB Torshavn
TB/FCS/Royn1 - 6
HB Torshavn
HB Torshavn6 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 4
HB Torshavn
TB/FCS/Royn0 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn4 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
HB Torshavn
EB Streymur1 - 4
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
FC Hoyvik0 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
B71 SandurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#13#21#30#42#59#60#70
TB/FCS/Royn
#12#22#30#42#52#60#70