Faroe Islands Premier League22:30 ngày 03/04/2025

FC Suduroy
1 - 0

TB/FCS/Royn
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SuduroyChỉ sốTB/FCS/Royn
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
101Chỉ số 2391
4Chỉ số 24
64Chỉ số 2459
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Suduroy
Sơ đồ 4-3-1-21171646221910112014
Đội hình xuất phát
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.olivurthomsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
eliasu champang#5
eliasu champang#9
eliasu champang#2
eliasu champang#7
eliasu champang#15
eliasu champang#76
eliasu champang#24
TB/FCS/Royn
Sơ đồ 3-5-215411271415971322
Đội hình xuất phát
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Holm#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ellendersen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Pall djurhuus#9 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
m.tummasarson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
dahl mattias djurhuus#30
dahl mattias djurhuus#19
dahl mattias djurhuus#23
dahl mattias djurhuus#10
dahl mattias djurhuus#20
dahl mattias djurhuus#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 1
B36 Torshavn II
FC Hoyvik3 - 3
FC Suduroy
B71 Sandur1 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn 22 - 2
FC Suduroy
HB Torshavn 24 - 6
FC Suduroy
AB Argir1 - 1
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
FC Hoyvik0 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
B71 Sandur
AB Argir1 - 2
TB/FCS/Royn
HB Torshavn 21 - 1
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn II0 - 0
TB/FCS/Royn
FC Hoyvik1 - 1
TB/FCS/RoynĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Suduroy
#11#20#30#45#54#60#70
TB/FCS/Royn
#10#20#30#42#54#60#70
KI Klaksvik
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur