Esiliiga B23:00 ngày 07/03/2025

Trans Narva B
3 - 0

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốFC Nomme United U21
3Chỉ số 210
76Chỉ số 2444
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
2Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-131663422355237364858
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
artur swen kaurson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
jegor jevgrafov#48 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
veniamin torchakov#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
veniamin torchakov#38
veniamin torchakov#1
veniamin torchakov#30

veniamin torchakov#33
veniamin torchakov#40
veniamin torchakov#45
veniamin torchakov#44
veniamin torchakov#54
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-39132885829171280133316
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
bruno ounapuu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#36
arseni gusarov#27
arseni gusarov#84
arseni gusarov#18
arseni gusarov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Parnu JK1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev2 - 1
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#13#23#30#42#510#60#70
FC Nomme United U21
#10#20#30#40#52#60#70
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B