Esiliiga B16:30 ngày 06/04/2025

Trans Narva B
0 - 1

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốTartu Kalev
2Chỉ số 34
0Chỉ số 42
92Chỉ số 2388
72Chỉ số 2463
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 212
7Chỉ số 28
0Chỉ số 81
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-1120322374514363758
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jose correia freitas#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
daniil mihhailov#45 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stepanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
veniamin torchakov#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
veniamin torchakov#47
veniamin torchakov#44
veniamin torchakov#55
veniamin torchakov#42
veniamin torchakov#11
veniamin torchakov#29
veniamin torchakov#40
veniamin torchakov#66
veniamin torchakov#31
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-2-2-22452723991077117208
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
robert mihhalevski#13
robert mihhalevski#66
robert mihhalevski#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Trans Narva B
Tartu Kalev4 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#10#20#30#43#57#60#70
Tartu Kalev
#11#21#33#46#58#60#70
FC Maardu