Esiliiga B22:00 ngày 29/03/2025

Paide Linnameeskond B
0 - 6

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốFC Nomme United U21
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
188Chỉ số 23144
2Chỉ số 24
89Chỉ số 2475
2Chỉ số 227
1Chỉ số 40
3Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-4-19788324637665739954930
Đội hình xuất phát
romet lipson#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
ken vassilenko#57 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
robin murulaid#39 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdouraham badamosi#86
abdouraham badamosi#54
abdouraham badamosi#74
abdouraham badamosi#33
abdouraham badamosi#71
abdouraham badamosi#79
abdouraham badamosi#73
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-5-1451532582928812221633
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joonas poolak#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
thor alunurm#28 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.O.Valge#8 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
bruno ounapuu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bruno ounapuu#25
bruno ounapuu#27
bruno ounapuu#95
bruno ounapuu#99
bruno ounapuu#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 1
FCF Jarva-Jaani SK
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev2 - 1
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#10#20#31#45#52#60#70
FC Nomme United U21
#16#21#30#42#54#60#70
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II