Esiliiga B00:00 ngày 09/03/2025

Tartu Kalev
1 - 0

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốTabasalu Charma
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2462
4Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
124Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-22452331921107799208
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
robert mihhalevski#13
robert mihhalevski#11
robert mihhalevski#66
robert mihhalevski#91
robert mihhalevski#18
robert mihhalevski#27
robert mihhalevski#9
robert mihhalevski#12
robert mihhalevski#7
Tabasalu Charma
Sơ đồ 5-4-12717166643075102422
Đội hình xuất phát

K.Koort#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Robin rumberg#30 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Artur dyakiv#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
enriko vilisoo#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
enriko vilisoo#77
enriko vilisoo#9
enriko vilisoo#11
enriko vilisoo#45
enriko vilisoo#1
enriko vilisoo#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma9 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 4
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma5 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 6
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II5 - 1
Tartu Kalev
Parnu JK2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tabasalu Charma3 - 2
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#11#21#30#42#53#60#70
Tabasalu Charma
#10#20#30#42#52#60#70
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II