Esiliiga B00:00 ngày 03/03/2025

Tartu Kalev
6 - 1

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốLaanemaa Haapsalu
123Chỉ số 2390
73Chỉ số 2430
2Chỉ số 32
11Chỉ số 224
9Chỉ số 23
1Chỉ số 80
15Chỉ số 216
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 3-4-1-21323319510779982120
Đội hình xuất phát
m.daum#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#28
Gregor kruusla#91
Gregor kruusla#66
Gregor kruusla#11
Gregor kruusla#18
Gregor kruusla#27
Gregor kruusla#24
Gregor kruusla#2
Gregor kruusla#12
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-3-312674551726624531031
Đội hình xuất phát
martin gutmann#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
erko puskar#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
adrian moor#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
karl kikas#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arti viispert#11
arti viispert#37
arti viispert#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev2 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 1
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu2 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev7 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 2
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev2 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II5 - 1
Tartu Kalev
Parnu JK2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Viljandi Tulevik2 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Parnu JK
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Ulasabat1 - 6
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#16#23#30#42#59#60#70
Laanemaa Haapsalu
#11#21#30#42#53#60#70
FC Maardu
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II