Esiliiga B21:00 ngày 30/03/2025

Tartu Kalev
3 - 1

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốFC Kuressaare II
5Chỉ số 2212
7Chỉ số 22
104Chỉ số 23117
3Chỉ số 30
11Chỉ số 212
53Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-2245323991117777820
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gregon raud#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#9
Gregor kruusla#27
Gregor kruusla#18
Gregor kruusla#91
Gregor kruusla#21
Gregor kruusla#13
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-16680333205541672710
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oscar joost#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sander sirel#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kivi#15
A.Kivi#4

A.Kivi#12
A.Kivi#29
A.Kivi#8
A.Kivi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
FC Kuressaare II
Tartu Kalev4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II5 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II5 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II2 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#13#22#30#43#57#60#70
FC Kuressaare II
#11#20#30#40#52#60#70