Estonian Esiliiga17:30 ngày 09/11/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
5 - 2

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
4Chỉ số 26
66Chỉ số 2453
7Chỉ số 225
10Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
99Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-21281314292324251910
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
harly seeba#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
german jurgenthal#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar kupits#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
erik karl leppik#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kert alekand#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
karl rand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jakob puu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
andri sirk#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
karl kiidron#4
karl kiidron#22
karl kiidron#7
karl kiidron#21
karl kiidron#5
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-1-2-3252230721410744151870
Đội hình xuất phát
m.usachev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
denis zhuravlev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
A.Tsistjakov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Artjom slobodjan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Plotnikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mark salnikov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark salnikov#21

Mark salnikov#16
Mark salnikov#36

Mark salnikov#89

Mark salnikov#4

Mark salnikov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 5
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Viimsi JK
Trans Narva6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU2 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#15#20#30#42#54#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#12#21#30#41#56#60#70