Estonian Esiliiga00:00 ngày 04/11/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
2 - 2

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốJK Welco Elekter
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
1Chỉ số 30
66Chỉ số 2534
25Chỉ số 2316
2Chỉ số 20
14Chỉ số 243
1Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-212254212924871027
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kallas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Vister#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

herman pedmanson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

david epton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
chilem ignatius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Burov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Burov#13
K.Burov#22
K.Burov#9
K.Burov#31
K.Burov#6
K.Burov#14
K.Burov#25
K.Burov#19
K.Burov#23
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-322333324202895708811
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
paul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mugra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Roos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
johannes petmanson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#5

M.Magi#19

M.Magi#18

M.Magi#9

M.Magi#15

M.Magi#6
M.Magi#27
M.Magi#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
JK Welco Elekter
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 4
Viimsi JK
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 5
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 2
Elva
JK Welco Elekter5 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
JK Welco Elekter
JK Poseidon0 - 6
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#12#21#30#46#52#60#70
JK Welco Elekter
#12#21#30#44#50#60#70