Estonian Esiliiga23:00 ngày 22/09/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
4 - 5

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốJK Tallinna Kalev II
3Chỉ số 34
47Chỉ số 2553
118Chỉ số 23132
3Chỉ số 28
58Chỉ số 2463
4Chỉ số 227
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
6Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-4-212214132592123291027
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
german jurgenthal#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kert alekand#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

david epton#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Burov#8
K.Burov#19
K.Burov#31
K.Burov#5
K.Burov#6
K.Burov#24
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-3-31226233291487797
Đội hình xuất phát

Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jallow#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bamijoko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
daniil sheviakov#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tomberg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Svedovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Jürisoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Jürisoo#19
T.Jürisoo#16
T.Jürisoo#6
T.Jürisoo#15
T.Jürisoo#11
T.Jürisoo#80
T.Jürisoo#10
T.Jürisoo#20
T.Jürisoo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Viimsi JK6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 5
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Poseidon1 - 0
JK Tallinna Kalev II
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Flora Tallinn II1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II5 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#14#22#30#43#53#60#70
JK Tallinna Kalev II
#15#21#31#44#58#60#70