Estonian Esiliiga19:00 ngày 23/08/2025

Tallinna FC Ararat TTU
0 - 2

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốJK Welco Elekter
6Chỉ số 24
4Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 219
6Chỉ số 225
61Chỉ số 2465
66Chỉ số 2368
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-1-2-3167230172177394410920
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
uskov#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vassili kulik#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#11
L.Arhipov#74
L.Arhipov#2

L.Arhipov#4

L.Arhipov#18

L.Arhipov#22
L.Arhipov#29
L.Arhipov#25
L.Arhipov#14
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-322432334402095108811
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#21

M.Magi#33

M.Magi#13

M.Magi#5
M.Magi#70

M.Magi#9
M.Magi#27
M.Magi#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter4 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Nomme JK Kalju II1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 1
Zealot Sporting
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK2 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#10#20#31#44#56#60#70
JK Welco Elekter
#12#22#30#43#54#60#70