Estonian Esiliiga22:00 ngày 29/03/2025

JK Welco Elekter
3 - 1

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
10Chỉ số 213
0Chỉ số 41
4Chỉ số 226
128Chỉ số 2385
59Chỉ số 2432
3Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-32282326440169597020
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#82 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
johannes petmanson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mugra#13

M.Mugra#26
M.Mugra#27
M.Mugra#63

M.Mugra#11

M.Mugra#18

M.Mugra#5
M.Mugra#79
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-4-216330272122877721174
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Salamatov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mikhail dzemesjuk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Nikita shevchuk#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.ekharts#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.ekharts#14
d.ekharts#34

d.ekharts#10
d.ekharts#17
d.ekharts#29
d.ekharts#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter4 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU4 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
Harju JK Laagri2 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 5
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#13#21#30#42#53#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#11#20#31#43#54#60#70
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II