Latvian Higher League20:00 ngày 24/05/2025

Metta/LU Riga
0 - 3

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
70Chỉ số 2382
47Chỉ số 2460
3Chỉ số 227
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-112341751181572118
Đội hình xuất phát
kristers gabriels bite#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#29
e.evelons#30
e.evelons#23
e.evelons#10

e.evelons#19
e.evelons#24
e.evelons#9
e.evelons#14

e.evelons#1
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-112334211340222041118
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#12

M.Regža#77

M.Regža#19

M.Regža#10

M.Regža#14

M.Regža#25

M.Regža#7

M.Regža#8
M.Regža#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Riga FC4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 4
Riga FC
Riga FC5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Riga FC
Riga FC4 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#10#20#30#42#54#60#70
Riga FC
#13#22#30#40#56#60#70