Latvian Higher League22:00 ngày 17/06/2025

Metta/LU Riga
2 - 2

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốBFC Daugavpils
44Chỉ số 2346
1Chỉ số 33
0Chỉ số 82
7Chỉ số 2210
7Chỉ số 28
4Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
55Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-124235174715182111
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
markuss ivulans#27
markuss ivulans#29
markuss ivulans#8
markuss ivulans#30
markuss ivulans#23
markuss ivulans#10
markuss ivulans#9
markuss ivulans#14

markuss ivulans#1
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-113345372481710630
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#21
B.Diallo#99
B.Diallo#22

B.Diallo#7

B.Diallo#11
B.Diallo#18

B.Diallo#27
B.Diallo#9
B.Diallo#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
Metta/LU Riga2 - 3
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#12#21#30#41#57#60#70
BFC Daugavpils
#12#22#30#43#58#60#70