Latvian Higher League22:00 ngày 21/06/2025

FK Liepaja
1 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK LiepajaChỉ sốMetta/LU Riga
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 24
82Chỉ số 2435
106Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212352672314912811917
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Melnis#6

B.Melnis#8
B.Melnis#30

B.Melnis#44

B.Melnis#18
B.Melnis#24

B.Melnis#70

B.Melnis#22

B.Melnis#99
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-112430537158119
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
saymah kamara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#14

sadiq saleh#21
sadiq saleh#24
sadiq saleh#10
sadiq saleh#23
sadiq saleh#18
sadiq saleh#27
sadiq saleh#12
sadiq saleh#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga5 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 0
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 2
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Liepaja
#11#20#30#40#510#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#41#54#60#70