Latvian Higher League00:00 ngày 21/05/2025

Rigas Futbola Skola
2 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốMetta/LU Riga
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
124Chỉ số 2366
82Chỉ số 2430
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-3-21330212325267024182211
Đội hình xuất phát

S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Stuglis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

m.nagasawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Savalnieks#8

R.Savalnieks#77

R.Savalnieks#27

R.Savalnieks#1

R.Savalnieks#17

R.Savalnieks#15
R.Savalnieks#43

R.Savalnieks#41

R.Savalnieks#10
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-111441752310872118
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gundars smilskalns#14 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Mahamud karimu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#29
e.evelons#12

e.evelons#15

e.evelons#11
e.evelons#3
e.evelons#24
e.evelons#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola6 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#12#21#30#40#56#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#41#53#60#70