Norwegian Eliteserien22:00 ngày 03/08/2025

Stromsgodset
2 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốHaugesund
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2385
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 223
54Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-3-3126257127171016212080
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Wikheim#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wikheim#99

G.Wikheim#8

G.Wikheim#77

G.Wikheim#24

G.Wikheim#15

G.Wikheim#4

G.Wikheim#14

G.Wikheim#6

G.Wikheim#5
Haugesund
Sơ đồ 3-4-33855525371663620407
Đội hình xuất phát

J.Torkildsen#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Kukleci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Innvær#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Helgeland#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Seone#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Grindhaug#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Schlichting#3

E.Schlichting#2

E.Schlichting#1
E.Schlichting#17

E.Schlichting#66

E.Schlichting#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Haugesund0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Haugesund
Stromsgodset1 - 2
Haugesund
Haugesund0 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 2
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
Fredrikstad3 - 2
Stromsgodset
Molde4 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Viking1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#12#21#30#41#55#60#70
Haugesund
#10#20#30#40#54#60#70