Norwegian Eliteserien22:00 ngày 22/06/2025

Sandefjord
4 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốHaugesund
48Chỉ số 2552
55Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
2Chỉ số 2211
3Chỉ số 28
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-130424717187862719
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Berntsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Berntsen#5

B.Berntsen#1

B.Berntsen#3

B.Berntsen#14

B.Berntsen#10

B.Berntsen#11

B.Berntsen#43

B.Berntsen#22
Haugesund
Sơ đồ 4-2-3-1385564381642213729
Đội hình xuất phát

J.Torkildsen#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Bizoza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bondhus#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Innvær#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diarra#10

S.Diarra#1

S.Diarra#66

S.Diarra#20

S.Diarra#7

S.Diarra#25

S.Diarra#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord4 - 3
Haugesund
Haugesund2 - 1
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 2
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 3
Sandefjord
Haugesund1 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 1
Haugesund
Haugesund3 - 2
Sandefjord
Sandefjord0 - 1
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Teie0 - 5
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
Haugesund
Bryne3 - 1
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#14#21#30#41#53#60#70
Haugesund
#10#20#30#40#58#60#70
Kristiansund BK
KFUM Oslo