Norwegian Eliteserien22:00 ngày 25/05/2025

Sandefjord
3 - 2

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốStromsgodset
4Chỉ số 210
15Chỉ số 228
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2451
6Chỉ số 214
2Chỉ số 30
108Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-1304247171876202711
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Melchior#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tibell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Tibell#10

D.Tibell#26
D.Tibell#19

D.Tibell#3

D.Tibell#5

D.Tibell#43
D.Tibell#21

D.Tibell#1

D.Tibell#8
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11262771171087722217
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.J.Mehnert#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nikolaj Möller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nikolaj Möller#15

Nikolaj Möller#16

Nikolaj Möller#39

Nikolaj Möller#84

Nikolaj Möller#5

Nikolaj Möller#12

Nikolaj Möller#4

Nikolaj Möller#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord2 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Sandefjord
Stromsgodset0 - 3
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 0
Sandefjord
Stromsgodset2 - 2
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 5
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset4 - 0
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Teie0 - 5
Sandefjord
Sandefjord3 - 0
Molde
KFUM Oslo3 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#13#22#30#42#54#60#70
Stromsgodset
#12#20#30#40#510#60#70
FK Bodo/Glimt