Norwegian Eliteserien19:30 ngày 06/07/2025

Sarpsborg 08
3 - 1

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốHaugesund
19Chỉ số 21
88Chỉ số 2426
6Chỉ số 216
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2354
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-1-4-113223032287102711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jeahze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#14

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#81

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#29
Haugesund
Sơ đồ 4-3-3118554428166202137
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Solheim#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bondhus#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Seone#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Eskesen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Innvær#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Innvær#66

S.Innvær#38

S.Innvær#5

S.Innvær#25

S.Innvær#10

S.Innvær#29

S.Innvær#39

S.Innvær#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 082 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 1
Sarpsborg 08
Haugesund2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Egersunds IK1 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Sarpsborg 083 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#13#20#30#41#519#60#70
Haugesund
#11#21#30#42#51#60#70
Stromsgodset
KFUM Oslo