Norwegian Eliteserien22:00 ngày 06/04/2025

Haugesund
0 - 5

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốStromsgodset
9Chỉ số 2213
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 210
0Chỉ số 81
94Chỉ số 2387
1Chỉ số 32
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-1-4-11245532130863711
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
I.Petcho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Havik Innvaer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Espejord#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espejord#10

R.Espejord#7

R.Espejord#14

R.Espejord#16
R.Espejord#20
R.Espejord#39
R.Espejord#43

R.Espejord#12
R.Espejord#42
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11262571171087722219
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.J.Mehnert#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.H.Melkersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.H.Melkersen#24

E.H.Melkersen#11

E.H.Melkersen#15

E.H.Melkersen#27

E.H.Melkersen#5

E.H.Melkersen#7
E.H.Melkersen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Haugesund
Stromsgodset1 - 2
Haugesund
Haugesund0 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 2
Haugesund
Haugesund2 - 3
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Haugesund1 - 2
Egersunds IK
Haugesund3 - 0
Bryne
Lillestrom1 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 1
Moss
Haugesund0 - 0
AC Horsens
Haugesund2 - 0
Moss
Moss0 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 1
Odd GrenlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Stabaek1 - 4
Stromsgodset
Lillestrom0 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam0 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#10#20#30#41#54#60#70
Stromsgodset
#15#22#30#42#59#60#70
Viking
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Molde