Norwegian Eliteserien19:30 ngày 29/06/2025

Haugesund
0 - 0

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốKristiansund BK
108Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 226
53Chỉ số 2441
0Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-3-312555438166102021
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nyhammer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Seone#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Eskesen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Eskesen#66

J.Eskesen#42

J.Eskesen#2

J.Eskesen#39

J.Eskesen#29

J.Eskesen#37

J.Eskesen#5

J.Eskesen#38

J.Eskesen#18
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-1262245152010188725
Đội hình xuất phát

K.A.Skjaerstein#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Isah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ndour#16

A.Ndour#40

A.Ndour#31

A.Ndour#11

A.Ndour#21

A.Ndour#9

A.Ndour#33

A.Ndour#3

A.Ndour#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK2 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Haugesund
Haugesund2 - 0
Kristiansund BK
Haugesund1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 2
Haugesund
Haugesund3 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 3
Haugesund
Haugesund2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#10#20#30#40#55#60#70
Kristiansund BK
#10#20#30#42#54#60#70
Tromso IL
Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Bryne
KFUM Oslo