Norwegian Eliteserien00:15 ngày 26/05/2025

Haugesund
0 - 2

Brann
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốBrann
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 24
41Chỉ số 2469
99Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 5-4-111855463108213729
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Solheim#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bizoza#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Havik Innvaer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diarra#39

S.Diarra#66

S.Diarra#20

S.Diarra#14

S.Diarra#7

S.Diarra#30

S.Diarra#25

S.Diarra#12

S.Diarra#42
Brann
Sơ đồ 4-3-31232661781019272011
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#14

B.Finne#43

B.Finne#2

B.Finne#7

B.Finne#32

B.Finne#21

B.Finne#41

B.Finne#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 1
Brann
Brann1 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 2
Brann
Brann3 - 0
Haugesund
Brann3 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 2
Brann
Brann1 - 3
Haugesund
Haugesund1 - 0
Brann
Brann1 - 2
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
Haugesund
Bryne3 - 1
Haugesund
Nord0 - 11
Haugesund
Haugesund0 - 5
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Brann3 - 2
Bryne
Bjarg0 - 2
Brann
Stromsgodset1 - 2
Brann
Varegg0 - 6
Brann
Brann2 - 1
Stromsgodset
Brann3 - 1
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#10#20#30#42#56#60#70
Brann
#12#20#30#42#54#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK
Ham-Kam
KFUM Oslo