Norwegian Eliteserien21:00 ngày 31/05/2025

Stromsgodset
0 - 3

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốHam-Kam
106Chỉ số 2388
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
75Chỉ số 2446
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11226277141082216217
Đội hình xuất phát

S.Lampinen-Skaug#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Westerlund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nikolaj Möller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nikolaj Möller#17

Nikolaj Möller#14

Nikolaj Möller#6

Nikolaj Möller#15

Nikolaj Möller#24

Nikolaj Möller#5

Nikolaj Möller#84

Nikolaj Möller#39
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-21222214265181161910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#20

M.D.Mawa#15

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#30

M.D.Mawa#16

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#24
M.D.Mawa#29

M.D.Mawa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam0 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 0
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Ham-Kam
Stromsgodset1 - 2
Ham-Kam
Stromsgodset0 - 1
Ham-Kam
Stromsgodset3 - 1
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Molde
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#10#20#30#41#55#60#70
Ham-Kam
#13#21#30#43#54#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
FK Bodo/Glimt