Norwegian Eliteserien00:15 ngày 12/05/2025

Haugesund
1 - 4

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốViking
85Chỉ số 2436
90Chỉ số 2377
3Chỉ số 227
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 3-5-21554618211683117
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bizoza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Solheim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Krusnell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Espejord#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Schlichting#66

E.Schlichting#29

E.Schlichting#12
E.Schlichting#42

E.Schlichting#37

E.Schlichting#25

E.Schlichting#30

E.Schlichting#14

E.Schlichting#20
Viking
Sơ đồ 4-1-4-11352125238727331720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Urbančič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Cappis#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J. Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#11

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26

P.Christiansen#30
P.Christiansen#31

P.Christiansen#3

P.Christiansen#2
P.Christiansen#24

P.Christiansen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking5 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 0
Viking
Viking2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
Viking
Viking2 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 1
Viking
Haugesund4 - 2
Viking
Viking5 - 1
Haugesund
Viking1 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
Haugesund
Bryne3 - 1
Haugesund
Nord0 - 11
Haugesund
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Mjondalen IF1 - 3
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Moss0 - 1
Viking
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Viking5 - 1
Haugesund
Viking4 - 4
Tromso IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Ham-Kam2 - 5
Viking
Hana0 - 6
Viking
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Viking3 - 1
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#11#20#31#41#53#60#70
Viking
#14#22#30#40#57#60#70
Rosenborg
Brann
Sandefjord
FK Bodo/Glimt