Norwegian Eliteserien22:00 ngày 22/06/2025

KFUM Oslo
5 - 0

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốStromsgodset
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
96Chỉ số 2385
6Chỉ số 22
63Chỉ số 2428
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 5-4-111435151642725911
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hoseth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Hjorth#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Okeke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#6

O.Okeke#22

O.Okeke#12

O.Okeke#17

O.Okeke#28

O.Okeke#4

O.Okeke#33

O.Okeke#26

O.Okeke#2
Stromsgodset
Sơ đồ 4-3-3242657127108166721
Đội hình xuất phát

E.Johansen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sormo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Silalahi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Nikolaj Möller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farji#84

M.Farji#12

M.Farji#77

M.Farji#4

M.Farji#14

M.Farji#39

M.Farji#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Stromsgodset1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Ready0 - 3
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#15#20#30#42#56#60#70
Stromsgodset
#10#20#30#43#52#60#70
Viking
Molde