Norwegian Eliteserien22:00 ngày 13/07/2025

Stromsgodset
2 - 3

Tromso IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốTromso IL
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2472
5Chỉ số 2210
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23129
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-3-3126257127171016212080
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Wikheim#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wikheim#5

G.Wikheim#99

G.Wikheim#8

G.Wikheim#77

G.Wikheim#24

G.Wikheim#15

G.Wikheim#4

G.Wikheim#6
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252319116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Larsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#27

L.Camoes#30
L.Camoes#34

L.Camoes#24

L.Camoes#18

L.Camoes#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL2 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Tromso IL
Stromsgodset1 - 2
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Stromsgodset
Tromso IL1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 1
Tromso IL
Stromsgodset1 - 0
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Viking1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#12#21#30#41#54#60#70
Tromso IL
#13#22#30#40#54#60#70
Rosenborg
Haugesund