Norwegian Eliteserien19:30 ngày 20/07/2025

Vålerenga Fotball Elite
3 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốHaugesund
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
13Chỉ số 214
111Chỉ số 2390
99Chỉ số 2449
0Chỉ số 33
5Chỉ số 221
10Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-1-4-116452729248102617
Đội hình xuất phát

J.Storevik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.N.Tshiembe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Strand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Thorvaldsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Grundetjern#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grundetjern#80

M.Grundetjern#15

M.Grundetjern#11

M.Grundetjern#55

M.Grundetjern#21

M.Grundetjern#3

M.Grundetjern#9

M.Grundetjern#23

M.Grundetjern#7
Haugesund
Sơ đồ 4-3-3122554421016682937
Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bondhus#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Konradsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Innvær#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Innvær#40

S.Innvær#20

S.Innvær#38

S.Innvær#7

S.Innvær#5

S.Innvær#3

S.Innvær#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Haugesund
Vålerenga Fotball Elite2 - 1
Haugesund
Haugesund3 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Haugesund
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 4
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#13#20#30#41#510#60#70
Haugesund
#10#20#30#43#57#60#70