Norwegian Eliteserien21:00 ngày 05/07/2025

Viking
1 - 0

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốStromsgodset
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
16Chỉ số 22
114Chỉ số 2416
16Chỉ số 221
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
134Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-113184252481033191720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.F.Bjørshol#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Auklend#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Askildsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#3
P.Christiansen#35

P.Christiansen#7

P.Christiansen#26

P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#21

P.Christiansen#2

P.Christiansen#1
Stromsgodset
Sơ đồ 5-3-224262571274101587721
Đội hình xuất phát

E.Johansen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Westerlund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Randen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.J.Mehnert#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farji#16

M.Farji#6

M.Farji#12

M.Farji#5

M.Farji#84

M.Farji#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking5 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Viking
Stromsgodset1 - 0
Viking
Viking1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 2
Viking
Stromsgodset3 - 2
Viking
Viking0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Viking
Viking1 - 1
Stromsgodset
Viking2 - 2
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Rosenborg1 - 1
Viking
Aalesund FK0 - 1
Viking
Viking3 - 0
Fredrikstad
Molde0 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
Sandefjord
Haugesund1 - 4
Viking
Moss0 - 1
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#11#21#30#40#516#60#70
Stromsgodset
#10#20#30#40#52#60#70
Tromso IL