Norwegian Eliteserien22:00 ngày 13/07/2025

Haugesund
0 - 2

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốKFUM Oslo
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 31
41Chỉ số 2452
96Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-4-212554421016637208
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bondhus#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Innvær#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Seone#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Konradsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konradsen#29

M.Konradsen#66

M.Konradsen#38

M.Konradsen#7

M.Konradsen#5

M.Konradsen#3

M.Konradsen#25

M.Konradsen#40
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-2-113515148251642119
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Okeke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.A.Hummelvoll-Nunez#6

J.A.Hummelvoll-Nunez#2

J.A.Hummelvoll-Nunez#26

J.A.Hummelvoll-Nunez#33

J.A.Hummelvoll-Nunez#4

J.A.Hummelvoll-Nunez#28

J.A.Hummelvoll-Nunez#22

J.A.Hummelvoll-Nunez#17

J.A.Hummelvoll-Nunez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#10#20#30#40#53#60#70
KFUM Oslo
#12#21#30#41#511#60#70