Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Rosenborg
1 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
RosenborgChỉ sốHaugesund
6Chỉ số 23
83Chỉ số 2423
128Chỉ số 2395
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Rosenborg
Sơ đồ 5-3-21195382123710411835
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Zeidan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Broholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.H.Nypan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#17

E.K.Ceide#6

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#8

E.K.Ceide#45

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#9
Haugesund
Sơ đồ 5-4-11185546337821729
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Solheim#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bizoza#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Havik Innvaer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Schlichting#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diarra#45

S.Diarra#44

S.Diarra#66

S.Diarra#20

S.Diarra#14

S.Diarra#30

S.Diarra#12

S.Diarra#39

S.Diarra#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg4 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 3
Rosenborg
Haugesund1 - 2
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 1
Rosenborg
Rosenborg3 - 3
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 0
Rosenborg
Rosenborg0 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Brann0 - 0
Rosenborg
Tromsdalen0 - 5
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Bryne
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Rosenborg0 - 0
Molde
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Rindal1 - 11
Rosenborg
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Stromsgodset1 - 2
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund1 - 4
Viking
Stabaek2 - 1
Haugesund
Molde2 - 1
Haugesund
Viking5 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Vidar1 - 2
Haugesund
Bryne3 - 1
Haugesund
Nord0 - 11
Haugesund
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Tromso IL1 - 0
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rosenborg
#11#21#30#42#56#60#70
Haugesund
#10#20#30#42#53#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Ham-Kam
KFUM Oslo