Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Stromsgodset
0 - 2

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốBryne
75Chỉ số 2443
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
13Chỉ số 27
87Chỉ số 2363
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11262771171087722217
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.J.Mehnert#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nikolaj Möller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nikolaj Möller#6

Nikolaj Möller#14

Nikolaj Möller#4

Nikolaj Möller#16

Nikolaj Möller#39

Nikolaj Möller#84

Nikolaj Möller#5

Nikolaj Möller#12

Nikolaj Möller#15
Bryne
Sơ đồ 4-4-2122622414118193189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gorlich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Norheim#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#29

S.Bojadzic#32

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#7

S.Bojadzic#17

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne3 - 2
Stromsgodset
Bryne3 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 0
Bryne
Stromsgodset2 - 1
Bryne
Bryne2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 2
Bryne
Bryne0 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
Haugesund
Varhaug0 - 4
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Bryne1 - 1
Egersunds IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#10#20#30#40#513#60#70
Bryne
#12#21#30#42#57#60#70
Viking
Tromso IL
Sandefjord
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam