French Ligue 201:00 ngày 05/04/2025

Stade Lavallois MFC
1 - 2

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốGrenoble
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2436
1Chỉ số 30
108Chỉ số 23101
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-1307521720192733918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
E.Montet#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tchokounte#29

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#8

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#4

M.Tchokounte#10
Grenoble
Sơ đồ 5-3-213172924212725683828
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Rigo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jabbari#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Olaitan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Olaitan#87

J.Olaitan#10

J.Olaitan#33

J.Olaitan#1

J.Olaitan#30

J.Olaitan#9

J.Olaitan#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble2 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 2
Lorient
Clermont0 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Guingamp
Amiens1 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#21#31#41#57#60#70
Grenoble
#12#22#30#40#55#60#70
USL Dunkerque
Bastia