French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Amiens
1 - 4

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốGrenoble
8Chỉ số 218
8Chỉ số 25
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
126Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2437
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-1139341319820727109
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nordine Kandil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#51

L.Mafouta#6

L.Mafouta#17

L.Mafouta#45

L.Mafouta#11

L.Mafouta#16

L.Mafouta#78
Grenoble
Sơ đồ 5-3-21317292421272586728
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rigo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Olaitan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Olaitan#77

J.Olaitan#4

J.Olaitan#38

J.Olaitan#9

J.Olaitan#31

J.Olaitan#1

J.Olaitan#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble0 - 2
Amiens
Grenoble1 - 3
Amiens
Amiens1 - 2
Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Amiens
Amiens4 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Lorient3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Amiens
Amiens0 - 3
Troyes
Thaon2 - 1
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 2
Amiens
Calais Beau Marais0 - 3
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Bastia
Cannes AS3 - 2
Grenoble
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 2
Amiens
Istres0 - 4
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#11#21#30#40#58#60#70
Grenoble
#14#23#30#40#55#60#70
USL Dunkerque
Guingamp
Ajaccio
Pau FC
Clermont