French Ligue 202:00 ngày 01/03/2025

Stade Lavallois MFC
0 - 1

Martigues
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốMartigues
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
120Chỉ số 23114
60Chỉ số 2433
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-2307212322019827189
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#1

M.Camara#17
M.Camara#33

M.Camara#5

M.Camara#14

M.Camara#39

M.Camara#34
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-12021351824122641279
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Morante#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Bamba#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ipiele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Montiel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Montiel#29

R.Montiel#50

R.Montiel#22

R.Montiel#14

R.Montiel#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Martigues0 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Martigues
Martigues0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Martigues
Martigues0 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Clermont
Paris FC1 - 2
Martigues
Bourgoin Jallieu4 - 1
Martigues
Troyes4 - 0
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#54#60#70
Martigues
#11#20#30#42#54#60#70
Metz
Guingamp
Bastia
Rodez Aveyron
Caen