French Ligue 202:00 ngày 30/03/2025

Guingamp
2 - 0

Stade Lavallois MFC
Lineup
Đội hình trận đấu
Guingamp
Sơ đồ 4-4-2162271861084281317
Đội hình xuất phát

E.Basilio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Vallier#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Picard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.LeBris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hemia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Siwe#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siwe#26

J.Siwe#5

J.Siwe#2

J.Siwe#19

J.Siwe#21

J.Siwe#1

J.Siwe#11
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-13072152171927331018
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
E.Montet#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Zohi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#8

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#14

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#9
M.Tchokounte#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC0 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC2 - 1
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Guingamp1 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Troyes0 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 1
Clermont
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Cannes AS3 - 1
Guingamp
Grenoble1 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 3
Metz
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Guingamp0 - 1
Paris FC
Caen0 - 1
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#12#22#30#40#58#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#31#43#53#60#70
USL Dunkerque
Bastia
Amiens
Rodez Aveyron