French Ligue 220:00 ngày 18/01/2025

Clermont
1 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốStade Lavallois MFC
111Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 2210
35Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-11151297312577061126
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Diaby#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.R.Bassouamina#20

M.R.Bassouamina#92

M.R.Bassouamina#28

M.R.Bassouamina#30

M.R.Bassouamina#37

M.R.Bassouamina#77

M.R.Bassouamina#22
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-2307212317510461814
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Zohi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Roye#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tell#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tell#19

J.Tell#1

J.Tell#8

J.Tell#22

J.Tell#20

J.Tell#27

J.Tell#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 2
Clermont
Stade Lavallois MFC0 - 3
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Clermont
Stade Lavallois MFC1 - 1
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Martigues0 - 1
Clermont
Caen0 - 1
Clermont
Sochaux0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy2 - 0
Clermont
Angouleme1 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Metz
Feytiat0 - 3
Clermont
Ajaccio2 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC2 - 2
Concarneau
Martigues0 - 3
Stade Lavallois MFC
Vitre0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#11#20#30#42#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#42#54#60#70
Paris FC
USL Dunkerque
Guingamp
Grenoble
Troyes
Pau FC