French Ligue 220:00 ngày 15/03/2025

Stade Lavallois MFC
3 - 0

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốParis FC
5Chỉ số 28
45Chỉ số 24114
6Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
93Chỉ số 23163
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130721232171927331018
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Montet#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Zohi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#5

M.Tchokounte#9

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#8

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#14
Paris FC
Sơ đồ 4-4-216395152842117201112
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dicko#1

N.Dicko#2

N.Dicko#10

N.Dicko#19

N.Dicko#29

N.Dicko#7

N.Dicko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Paris FC
Paris FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
MartiguesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#13#21#30#42#55#60#70
Paris FC
#10#20#30#42#58#60#70
Bastia
Grenoble
Rodez Aveyron