French Ligue 202:00 ngày 25/01/2025

Stade Lavallois MFC
1 - 0

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốTroyes
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2214
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
43Chỉ số 2448
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-117212321714461018
Đội hình xuất phát

M.Hautbois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Tell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Roye#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Zohi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#19

M.Tchokounte#16

M.Tchokounte#8

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#9

M.Tchokounte#5
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-11618461442211081125
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Balde#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.I.Ba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.I.Ba#34

P.I.Ba#23

P.I.Ba#15

P.I.Ba#1

P.I.Ba#7

P.I.Ba#12

P.I.Ba#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Stade Lavallois MFC2 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC2 - 2
Concarneau
Martigues0 - 3
Stade Lavallois MFC
Vitre0 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes0 - 1
FC Annecy
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
Troyes
Troyes3 - 0
Metz
Troyes4 - 0
Martigues
Lorient2 - 0
Troyes
Cluses Scionzier0 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
Grenoble
Du Foron1 - 3
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#41#53#60#70
Troyes
#10#20#30#41#58#60#70
Paris FC
USL Dunkerque
Guingamp
Bastia
Ajaccio
Pau FC