French Ligue 202:00 ngày 25/01/2025

Metz
3 - 0

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốGrenoble
2Chỉ số 31
155Chỉ số 2385
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2210
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
10Chỉ số 210
75Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-2-3-129393815321207181014
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Diallo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sabaly#22

C.Sabaly#99

C.Sabaly#19

C.Sabaly#2

C.Sabaly#36

C.Sabaly#16

C.Sabaly#9
Grenoble
Sơ đồ 5-4-11329424212792587038
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kerouedan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Touray#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jabbari#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jabbari#87

A.Jabbari#16

A.Jabbari#11

A.Jabbari#17

A.Jabbari#31

A.Jabbari#28

A.Jabbari#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble2 - 0
Metz
Metz1 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 1
Metz
Metz1 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Metz
Metz2 - 1
Grenoble
Metz0 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
Metz
Metz2 - 2
Grenoble
Metz1 - 2
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz3 - 1
Paris FC
Lorient0 - 0
Metz
Metz0 - 0
Pau FC
Troyes3 - 0
Metz
FC Annecy0 - 0
Metz
Metz2 - 0
USL Dunkerque
Raon L Etape0 - 1
Metz
Clermont1 - 1
Metz
FCSR Obernai0 - 3
Metz
Metz1 - 0
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Bastia
Cannes AS3 - 2
Grenoble
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 2
Amiens
Istres0 - 4
Grenoble
Troyes0 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Villefranche
Grenoble0 - 1
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#13#21#30#41#54#60#70
Grenoble
#10#20#30#41#52#60#70
Guingamp
Stade Lavallois MFC
Ajaccio
Rodez Aveyron