French Ligue 202:00 ngày 08/02/2025

Grenoble
0 - 0

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốRed Star FC 93
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
41Chỉ số 2559
50Chỉ số 2425
111Chỉ số 23109
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-3-213172924212725870938
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Touray#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kerouedan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jabbari#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jabbari#10

A.Jabbari#7

A.Jabbari#16

A.Jabbari#77

A.Jabbari#31

A.Jabbari#28

A.Jabbari#6
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-24020242813279798102921
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Badji#50
A.Badji#11

A.Badji#7

A.Badji#5

A.Badji#9
A.Badji#12

A.Badji#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 3
Grenoble
Red Star FC 930 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Bastia
Cannes AS3 - 2
Grenoble
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 2
Amiens
Istres0 - 4
Grenoble
Troyes0 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Haubourdin1 - 7
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#10#20#30#41#54#60#70
Red Star FC 93
#10#20#30#41#54#60#70
USL Dunkerque
Guingamp
FC Annecy
Ajaccio
Clermont