French Ligue 202:00 ngày 01/02/2025

Grenoble
2 - 1

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốRodez Aveyron
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
98Chỉ số 2397
34Chỉ số 2453
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-3-213294242127312570938
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mbemba#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Touray#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kerouedan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jabbari#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jabbari#28

A.Jabbari#17

A.Jabbari#77

A.Jabbari#16

A.Jabbari#6

A.Jabbari#10
A.Jabbari#87
Rodez Aveyron
Sơ đồ 3-1-4-2161124215288510189
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bouchouari#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nkada#22

T.Nkada#1
T.Nkada#33

T.Nkada#25

T.Nkada#19

T.Nkada#4

T.Nkada#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron2 - 1
Grenoble
Rodez Aveyron0 - 0
Grenoble
Rodez Aveyron3 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Grenoble0 - 2
Rodez Aveyron
Grenoble1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Bastia
Cannes AS3 - 2
Grenoble
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 2
Amiens
Istres0 - 4
Grenoble
Troyes0 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Angouleme2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
FC Annecy
Paris FC3 - 3
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#12#21#30#41#53#60#70
Rodez Aveyron
#11#21#30#43#59#60#70
Lorient
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC