UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Sporting Braga
1 - 0

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốLazio
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 31
100Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 228
39Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912154558291121209
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouazzani#54

A.Ouazzani#50

A.Ouazzani#80

A.Ouazzani#26

A.Ouazzani#3

A.Ouazzani#13

A.Ouazzani#1

A.Ouazzani#12

A.Ouazzani#77

A.Ouazzani#19

A.Ouazzani#92

A.Ouazzani#53
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-1357721333472091411
Đội hình xuất phát

C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Gigot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gila#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Dele-Bashiru#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tchaouna#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Noslin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#60

T.Castellanos#63

T.Castellanos#64

T.Castellanos#53

T.Castellanos#61

T.Castellanos#19

T.Castellanos#55

T.Castellanos#18

T.Castellanos#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano Evora
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
AS Roma3 - 0
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Hellas Verona0 - 3
Lazio
Lazio1 - 1
Como
AS Roma2 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
Atalanta
Lecce1 - 2
Lazio
Lazio0 - 6
Inter Milan
AFC Ajax1 - 3
Lazio
Napoli0 - 1
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#21#30#40#54#60#70
Lazio
#10#20#30#41#57#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Galatasaray
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag