Portuguese Primera Liga03:30 ngày 27/01/2025

Sporting Braga
3 - 0

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốBoavista FC
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
64Chỉ số 2424
10Chỉ số 226
2Chỉ số 30
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 41
128Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912426556292021739
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Bruma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#8

F.Navarro#11

F.Navarro#9

F.Navarro#1

F.Navarro#77

F.Navarro#19

F.Navarro#50

F.Navarro#15

F.Navarro#53
Boavista FC
Sơ đồ 4-4-21882620161724271359
Đội hình xuất phát

César#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

MarcoRibeiro#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Namora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Barros#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Miguel#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#18

R.Boženík#75

R.Boženík#23

R.Boženík#73

R.Boženík#74

R.Boženík#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC0 - 1
Sporting Braga
Boavista FC0 - 4
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
Boavista FC
Sporting Braga2 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Sporting Braga
Boavista FC5 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Boavista FC
Sporting Braga2 - 1
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano Evora
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
AS Roma3 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Gil Vicente1 - 2
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#13#22#30#42#511#60#70
Boavista FC
#10#20#31#40#53#60#70
Vitoria Guimaraes