Portuguese Primera Liga01:00 ngày 20/01/2025

CF Estrela Amadora SAD
0 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSporting Braga
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23139
27Chỉ số 2452
3Chỉ số 31
4Chỉ số 228
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-2-130445287742192526109
Đội hình xuất phát

B.Brigido#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Veiga#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Varela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Leonel Bucca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pinho#38
R.Pinho#81

R.Pinho#8

R.Pinho#93

R.Pinho#2
R.Pinho#4

R.Pinho#21

R.Pinho#23

R.Pinho#13
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-112426256291121739
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ribeiro#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Bruma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Navarro#53

F.Navarro#15

F.Navarro#19

F.Navarro#77

F.Navarro#10

F.Navarro#8

F.Navarro#91

F.Navarro#20

F.Navarro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga2 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica7 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP5 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Lusitano Evora
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
AS Roma3 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 0
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#43#51#60#70
Sporting Braga
#11#20#30#41#58#60#70
Moreirense
Gil Vicente
Boavista FC