UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

FC Porto
0 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốOlympiacos Piraeus
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23107
14Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 213
40Chỉ số 2441
3Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-2-3-199232437416221186139
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mário#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#70

S.Aghehowa#97

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#68

S.Aghehowa#92

S.Aghehowa#14

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#10

S.Aghehowa#6

S.Aghehowa#4

S.Aghehowa#15

S.Aghehowa#19
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188234516314961984229
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Masouras#19 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

C.Kostoulas#84 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#4

A.Kaabi#17

A.Kaabi#11

A.Kaabi#8

A.Kaabi#27

A.Kaabi#5

A.Kaabi#1

A.Kaabi#64

A.Kaabi#20

A.Kaabi#29

A.Kaabi#65

A.Kaabi#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
Midtjylland
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Anderlecht2 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
FC Twente Enschede
Olympiacos Piraeus3 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus1 - 1
Kallithea
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#10#20#30#43#52#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#41#52#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag