Portuguese Primera Liga03:30 ngày 19/01/2025

Vitoria Guimaraes
2 - 2

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốFC Arouca
9Chỉ số 25
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
45Chỉ số 2440
1Chỉ số 33
108Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-114281524281011207786
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

ZéCarlos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rivas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Santos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ndembo-Michel#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ndembo-Michel#96

D.Ndembo-Michel#27

D.Ndembo-Michel#18

D.Ndembo-Michel#17

D.Ndembo-Michel#5

D.Ndembo-Michel#7

D.Ndembo-Michel#9

D.Ndembo-Michel#92

D.Ndembo-Michel#3
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-158287332658919221050
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gozálbez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Yalçın#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Yalçın#11

G.Yalçın#78

G.Yalçın#39

G.Yalçın#21

G.Yalçın#31

G.Yalçın#23

G.Yalçın#13

G.Yalçın#2

G.Yalçın#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca0 - 1
Vitoria Guimaraes
FC Arouca1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
FC Arouca
Vitoria Guimaraes0 - 2
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 3
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Arouca0 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Arouca2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
O Elvas CAD2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes1 - 1
Fiorentina
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
St. Gallen1 - 4
Vitoria Guimaraes
Benfica1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
Gil Vicente
FC Astana1 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Benfica
FC Arouca1 - 2
SC Farense
FC Famalicao0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting Braga
Estoril4 - 1
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#12#22#30#41#59#60#70
FC Arouca
#12#20#30#43#55#60#70
FC Porto
Moreirense
AVS Futebol SAD